genus chionanthus

Định nghĩa

Danh từ: Chi Chionanthusmột chi thực vật thuộc họ Ô liu (Oleaceae), bao gồm các loại cây gỗ hoặc cây bụi rụng , thường được gọi chung "cây tua rua" (fringe tree) do hoa của chúng các cánh hoa dài, mảnh như tua.

dụ sử dụng
  • (Chi Chionanthus bao gồm các loài như cây tua rua trắng.)
  • (Hoa của chi Chionanthus nổi tiếng với những cánh hoa mảnh mai, giống như tua rua.)
  • (Nhiều loại cây trong chi Chionanthus cây rụng , nghĩa chúng rụng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Chionanthus": thuộc về chi Chionanthus.
    • The plant is classified as belonging to genus Chionanthus due to its flower structure. (Loài thực vật này được phân loại thuộc chi Chionanthus do cấu trúc hoa của .)
  • "species within genus Chionanthus": các loài trong chi Chionanthus.
    • There are over 100 species within genus Chionanthus, mostly found in tropical and subtropical regions. ( hơn 100 loài trong chi Chionanthus, chủ yếu được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chionanthus (danh từ riêng): tên khoa học của chi này, thường được dùng trong danh pháp thực vật.
  • Fringe tree (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Chionanthus.
  • Chionanthus virginicus (danh từ riêng): một loài điển hình, còn gọi là cây tua rua trắng Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây tua rua: tên gọi dựa trên đặc điểm hoa của chi này.
  • Chi ô liu rụng : nhưng cần lưu ý không phải tất cả loài đều rụng hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Chionanthus" đây thuật ngữ khoa học, thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân loại thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào gắn với "genus Chionanthus". Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.